Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
403
.
02
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

142
.
84
-
403
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
403
.
02
0.008%MW
261
.
95
0.008%ST | BS
253
.
50
0.008%WW
181
.
95
0.008%FT
177
.
61
0.008%BS
142
.
84
0.008%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

17
.
89
-
232
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
232
.
07
0.008%ST | MW
77
.
14
0.008%MW
46
.
61
0.008%ST | FT
37
.
50
0.008%ST | BS
35
.
44
0.008%FT
22
.
31
0.008%WW
19
.
35
0.008%BS
17
.
89
0.008%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
46
-
157
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
157
.
57
0.008%ST | MW
92
.
19
0.008%MW
53
.
87
0.008%ST | FT
48
.
73
0.008%ST | BS
39
.
36
0.008%ST | WW
39
.
30
0.008%FT
37
.
20
0.008%WW
32
.
87
0.008%BS
30
.
46
0.008%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

19
.
89
-
116
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
116
.
81
0.008%FN
64
.
48
0.008%ST | MW
58
.
77
0.008%ST | WW
33
.
17
0.008%MW
32
.
11
0.008%ST | FT
30
.
80
0.008%ST | BS
28
.
68
0.008%WW
22
.
60
0.008%BS
20
.
40
0.008%FT
19
.
89
0.008%
M4A4

Cyber Security

M4A4

18
.
13
-
116
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
116
.
80
0.008%FN
106
.
09
0.008%ST | MW
57
.
93
0.008%MW
31
.
74
0.008%ST | FT
31
.
30
0.008%ST | WW
26
.
75
0.008%ST | BS
25
.
99
0.008%BS
19
.
10
0.008%FT
18
.
69
0.008%WW
18
.
13
0.008%
AWP

Exoskeleton

AWP

3
.
89
-
32
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
32
.
56
0.008%ST | MW
15
.
67
0.008%MW
11
.
15
0.008%ST | FT
7
.
50
0.008%FT
4
.
87
0.008%WW
3
.
89
0.004%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

2
.
60
-
24
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
24
.
44
0.008%FN
20
.
29
0.008%ST | MW
12
.
58
0.008%MW
10
.
40
0.008%ST | FT
5
.
58
0.008%ST | WW
4
.
46
0.008%FT
3
.
92
0.008%WW
2
.
60
0.008%
SSG 08

Parallax

SSG 08

2
.
21
-
22
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
44
0.008%FN
17
.
31
0.008%MW
10
.
92
0.008%ST | MW
10
.
76
0.008%ST | FT
4
.
61
0.008%ST | WW
3
.
91
0.004%WW
2
.
46
0.008%BS
2
.
21
0.008%
Nova

Clear Polymer

Nova

2
.
30
-
16
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
88
0.008%MW
11
.
28
0.008%ST | MW
7
.
39
0.008%ST | FT
4
.
32
0.008%ST | WW
3
.
49
0.008%FT
2
.
87
0.008%WW
2
.
30
0.008%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

2
.
63
-
15
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
15
.
32
0.008%ST | FN
15
.
20
0.008%MW
6
.
66
0.008%ST | BS
4
.
11
0.008%ST | FT
4
.
06
0.008%WW
3
.
03
0.008%FT
2
.
63
0.008%
P250

Contaminant

P250

0
.
60
-
11
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
40
0.008%ST | FN
2
.
45
0.008%ST | MW
1
.
43
0.008%MW
1
.
29
0.008%ST | WW
1
.
10
0.008%FT
0
.
74
1.94%ST | FT
0
.
60
2.92%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
54
-
9
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
42
0.008%ST | FN
7
.
84
0.008%ST | MW
1
.
75
0.008%MW
1
.
71
0.004%ST | FT
0
.
97
0.008%FT
0
.
74
1.94%BS
0
.
67
5.83%ST | WW
0
.
59
2.92%WW
0
.
54
5.83%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
47
-
6
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
59
0.008%FN
4
.
18
0.008%ST | MW
1
.
64
0.004%MW
1
.
58
0.008%FT
0
.
76
2.92%ST | FT
0
.
76
2.92%WW
0
.
47
5.83%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
48
-
5
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
30
0.008%ST | MW
1
.
70
0.008%MW
1
.
50
0.008%FT
0
.
75
5.83%ST | WW
0
.
57
2.92%WW
0
.
48
2.92%
M249

Deep Relief

M249

0
.
46
-
3
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
95
0.008%FN
3
.
59
0.008%ST | MW
1
.
65
0.008%MW
1
.
63
0.008%FT
0
.
85
5.83%ST | FT
0
.
74
1.94%ST | WW
0
.
57
2.92%WW
0
.
46
2.92%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
41
-
2
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
98
0.008%FN
2
.
44
0.008%ST | MW
1
.
82
0.008%MW
1
.
53
0.008%FT
0
.
61
5.83%WW
0
.
60
5.83%ST | FT
0
.
55
5.83%BS
0
.
41
5.83%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
49
-
2
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
35
0.008%FN
2
.
04
0.008%ST | MW
1
.
35
0.008%WW
1
.
24
0.008%MW
0
.
99
0.008%FT
0
.
64
5.83%ST | FT
0
.
56
5.83%ST | WW
0
.
49
5.83%